Dưới đây là những điểm nổi bật của dòng "siêu đầu kéo" này:
1. Cabin "Công nghệ 4.0"
Nội thất như xe sang: Cabin X5000 có sàn phẳng, không gian cực rộng. Trang bị màn hình cảm ứng 10-11 inch, tích hợp Camera 360, hệ thống giải trí đa phương tiện và điều hòa tự động có tính năng lọc ion âm.
Hỗ trợ lái thông minh: Vô lăng đa chức năng tích hợp kiểm soát hành trình (Cruise Control), chìa khóa thông minh, nút bấm khởi động (Start/Stop) và hệ thống gương chỉnh điện 4 hướng có sấy.
Ghế hơi Grammer (Đức): Ghế lái có giảm chấn khí nén, tích hợp thông gió và sấy, giúp tài xế giảm mệt mỏi tối đa trên các cung đường dài xuyên Việt.
2. Sức mạnh và Hiệu quả vận hành
X5000 sở hữu cấu hình "Bộ ba vàng" được tối ưu hóa sâu (Phối bộ vàng 2.0):
Động cơ: Thường sử dụng Weichai WP12 hoặc WP13 với công suất từ 400HP đến 550HP (Euro 5). Động cơ này có dải momen xoắn rộng, giúp xe kéo tải cực khỏe ngay cả ở vòng tua thấp.
Hộp số FAST vỏ nhôm: 12 số tiến - 2 số lùi, có đồng tốc hoàn toàn. Vỏ nhôm giúp giảm trọng lượng xe và tản nhiệt tốt hơn so với vỏ gang truyền thống.
Hệ thống Cầu MAN (Hande): Sử dụng công nghệ cầu tân tiến nhất giúp tăng hiệu suất truyền động lên 98%, giúp xe tiết kiệm thêm khoảng 4% nhiên liệu.
3. Công nghệ "Nhẹ hóa" (Lightweight)
X5000 là dòng xe tiên phong trong việc giảm tự trọng để tăng tải trọng kéo theo:
Sử dụng nhiều chi tiết bằng hợp kim nhôm (bình khí nén, mâm xe, bình nhiên liệu, vỏ hộp số).
Khung chassis làm từ thép cường độ cao dập một lần duy nhất, giúp xe nhẹ hơn các dòng cũ từ 300 - 500kg mà vẫn giữ được độ cứng cáp vượt trội.
4. Thông số kỹ thuật tiêu biểu (Bản 460HP)
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Trọng lượng kéo theo | ~ 40.000 kg |
| Tốc độ tối đa | 90 - 110 km/h |
| Bình nhiên liệu | 800 - 1000 Lít (Hợp kim nhôm) |
| Hệ thống phanh | ABS, phanh khí xả, hỗ trợ phanh động cơ WEVB |
| Lốp xe | 12R22.5 (Lốp không săm chuyên dụng đường trường) |